← Trang chủ

THCS và THPT Ngô Văn Nhạc THPT thường

287
Thí sinh
17,17
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (287 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 450045 7,00 3,50 6,80 17,30
#122 450035 6,50 4,25 6,40 17,15
#123 450136 5,75 3,75 7,60 17,10
#124 450138 6,75 2,75 7,60 17,10
#125 450224 5,75 4,75 6,60 17,10
#126 450095 6,75 2,50 7,80 17,05
#127 450259 5,25 4,75 7,00 17,00
#128 450020 4,58 4,75 7,60 16,93
#129 450152 5,75 4,75 6,40 16,90
#130 450194 6,75 4,75 5,40 16,90
#131 450203 5,75 4,75 6,40 16,90
#132 450165 6,25 3,75 6,80 16,80
#133 450168 6,50 3,50 6,80 16,80
#134 450200 6,00 5,00 5,80 16,80
#135 450274 5,75 5,25 5,80 16,80
#136 450013 5,25 4,00 7,40 16,65
#137 450257 6,50 3,75 6,40 16,65
#138 450099 5,25 4,25 7,00 16,50
#139 450186 3,50 4,75 8,20 16,45
#140 450270 6,50 3,50 6,40 16,40
#141 450015 5,75 4,00 6,60 16,35
#142 450237 5,50 4,00 6,80 16,30
#143 450082 4,67 5,00 6,60 16,27
#144 450063 5,50 4,75 6,00 16,25
#145 450193 5,25 5,00 6,00 16,25
#146 450087 7,50 3,50 5,20 16,20
#147 450179 5,50 4,50 6,20 16,20
#148 450183 5,50 3,50 7,20 16,20
#149 450123 6,50 4,25 5,40 16,15
#150 450044 6,25 4,25 5,60 16,10
34567Trang 5/10