← Trang chủ

THCS và THPT Ngô Văn Nhạc THPT thường

287
Thí sinh
17,17
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (287 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 450046 5,75 4,00 4,80 14,55
#182 450043 5,75 3,75 5,00 14,50
#183 450055 5,75 3,75 5,00 14,50
#184 450204 4,00 4,50 6,00 14,50
#185 450239 4,50 3,00 7,00 14,50
#186 450011 5,25 4,00 5,20 14,45
#187 450056 5,25 2,50 6,60 14,35
#188 450176 5,50 4,00 4,80 14,30
#189 450062 6,75 2,50 5,00 14,25
#190 450032 5,25 2,75 6,20 14,20
#191 450192 5,75 3,25 5,20 14,20
#192 450263 4,75 3,25 6,20 14,20
#193 450021 4,50 3,75 5,80 14,05
#194 450104 4,25 4,00 5,80 14,05
#195 450155 3,75 4,00 6,20 13,95
#196 450236 5,75 3,75 4,40 13,90
#197 450036 4,50 3,75 5,60 13,85
#198 450188 4,00 4,00 5,80 13,80
#199 450126 5,75 3,00 5,00 13,75
#200 450174 5,50 3,25 5,00 13,75
#201 450201 5,50 3,75 4,40 13,65
#202 450072 5,50 3,25 4,80 13,55
#203 450074 6,00 1,75 5,80 13,55
#204 450229 5,25 2,50 5,80 13,55
#205 450047 4,75 2,75 6,00 13,50
#206 450058 4,75 3,75 5,00 13,50
#207 450227 5,75 3,75 4,00 13,50
#208 450124 5,75 3,00 4,60 13,35
#209 450181 5,50 3,25 4,60 13,35
#210 450218 5,00 2,50 5,80 13,30
56789Trang 7/10