← Trang chủ

THCS và THPT Ngô Văn Nhạc THPT thường

287
Thí sinh
17,17
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,60
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (287 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 450076 4,25 2,75 4,80 11,80
#242 450003 5,00 2,75 4,00 11,75
#243 450049 4,25 3,50 4,00 11,75
#244 450071 4,25 3,25 4,20 11,70
#245 450191 4,25 3,25 4,00 11,50
#246 450156 4,00 4,50 2,80 11,30
#247 450228 4,25 3,25 3,80 11,30
#248 450158 2,75 4,50 4,00 11,25
#249 450031 3,75 2,75 4,60 11,10
#250 450157 2,75 3,50 4,80 11,05
#251 450268 4,75 2,00 4,20 10,95
#252 450114 3,50 3,00 4,40 10,90
#253 450024 2,50 2,75 5,60 10,85
#254 450068 4,25 2,75 3,80 10,80
#255 450042 3,75 2,75 4,20 10,70
#256 450080 3,00 3,50 4,20 10,70
#257 450105 2,75 3,50 4,40 10,65
#258 450109 3,25 3,75 3,60 10,60
#259 450153 4,25 2,75 3,60 10,60
#260 450282 2,75 4,25 3,60 10,60
#261 450102 2,75 3,00 4,80 10,55
#262 450131 4,75 2,25 3,40 10,40
#263 450205 3,50 2,50 4,40 10,40
#264 450088 3,25 2,75 4,20 10,20
#265 450182 4,25 2,50 3,40 10,15
#266 450004 3,75 3,75 2,60 10,10
#267 450119 2,75 2,75 4,60 10,10
#268 450195 3,00 2,50 4,60 10,10
#269 450012 3,50 3,00 3,40 +9,9
#270 450065 3,00 2,00 2,20 +7,2
78910Trang 9/10