← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 460331 6,50 9,50 9,00 25,00
#332 460332 5,25 8,00 5,60 18,85
#333 460333 7,25 8,00 9,60 24,85
#334 460334 5,75 3,25 7,20 16,20
#335 460335 7,00 8,00 9,00 24,00
#336 460336 6,00 6,25 6,60 18,85
#337 460337 7,50 5,75 8,40 21,65
#338 460338 7,42 9,25 9,40 26,07
#339 460339 9,50 7,50 6,00 23,00
#340 460340 9,25 7,50 7,80 24,55
#341 460341 9,00 9,00 9,40 27,40
#342 460342 2,00 3,25 2,60 +7,9
#343 460343 3,75 2,75 3,80 10,30
#344 460344 5,75 7,25 9,60 22,60
#345 460345 7,75 5,50 6,40 19,65
#346 460346 7,92 8,25 8,40 24,57
#347 460347 8,75 8,25 6,00 23,00
#348 460348 9,00 10,00 9,60 28,60
#349 460349 5,75 3,25 6,60 15,60
#350 460350 8,00 9,50 9,00 26,50
#351 460351 5,00 3,50 7,20 15,70
#352 460352 7,75 6,00 7,40 21,15
#353 460353 6,92 8,25 7,60 22,77
#354 460354 5,00 4,00 5,60 14,60
#355 460355 5,50 7,75 7,20 20,45
#356 460356 7,50 9,25 7,60 24,35
#357 460357 5,50 7,00 6,80 19,30
#358 460358 6,17 6,00 8,80 20,97
#359 460359 7,00 5,50 6,00 18,50
#360 460360 3,25 1,75 5,20 10,20
1011121314Trang 12/34