← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 460391 8,25 8,00 9,60 25,85
#392 460392 4,25 5,75 2,80 12,80
#393 460393 6,50 7,00 7,00 20,50
#394 460394 7,75 9,75 8,60 26,10
#395 460395 2,25 2,50 2,00 +6,8
#396 460396 4,00 5,25 6,00 15,25
#397 460397 6,00 3,25 4,60 13,85
#398 460398 7,75 9,00 8,00 24,75
#399 460399 6,25 4,75 3,60 14,60
#400 460400 6,25 9,75 8,00 24,00
#401 460401 7,00 7,25 7,20 21,45
#402 460402 7,25 6,25 7,00 20,50
#403 460403 7,75 7,25 8,20 23,20
#404 460404 6,75 5,00 5,60 17,35
#405 460405 8,00 5,50 6,20 19,70
#406 460406 5,50 4,25 7,80 17,55
#407 460407 5,75 3,50 4,20 13,45
#408 460408 7,50 7,00 7,80 22,30
#409 460409 7,50 9,00 9,20 25,70
#410 460410 5,25 4,50 4,80 14,55
#411 460411 4,50 7,50 6,80 18,80
#412 460412 7,75 9,25 9,00 26,00
#413 460413 5,25 7,25 7,80 20,30
#414 460414 4,75 3,00 3,60 11,35
#415 460415 6,50 6,25 7,20 19,95
#416 460416 5,00 2,25 5,40 12,65
#417 460417 8,25 8,75 9,60 26,60
#418 460418 8,00 9,75 10,00 27,75
#419 460419 6,75 8,00 5,00 19,75
#420 460420 5,50 3,50 7,60 16,60
1213141516Trang 14/34