← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 460421 3,00 2,50 3,40 +8,9
#422 460422 8,50 9,50 10,00 28,00
#423 460423 8,00 8,50 8,60 +1,0 26,10
#424 460424 7,25 7,00 7,00 21,25
#425 460425 8,75 9,75 9,40 27,90
#426 460426 3,50 4,00 5,20 12,70
#427 460427 6,25 4,00 6,20 16,45
#428 460428 8,25 8,25 8,60 25,10
#429 460429 4,50 3,25 7,20 14,95
#430 460430 7,75 8,50 8,20 24,45
#431 460431 6,25 5,25 6,80 18,30
#432 460432 6,25 7,25 8,20 21,70
#433 460433 7,00 9,50 9,60 26,10
#434 460434 4,00 2,25 3,00 +9,3
#435 460435 5,75 7,50 8,20 21,45
#436 460436 6,75 5,50 6,60 18,85
#437 460437 5,00 3,00 4,20 12,20
#438 460438 6,50 6,00 6,40 18,90
#439 460439 4,50 2,00 3,80 10,30
#440 460440 5,25 7,50 7,20 19,95
#441 460441 6,25 7,00 7,20 20,45
#442 460442 7,25 8,50 9,60 25,35
#443 460443 7,25 9,25 7,00 23,50
#444 460444 6,50 5,75 8,20 20,45
#445 460445 5,00 3,25 5,40 13,65
#446 460446 5,75 5,00 5,20 15,95
#447 460447 8,50 10,00 9,00 27,50
#448 460448 7,25 6,75 9,20 23,20
#449 460449 5,00 3,25 6,20 14,45
#450 460450 6,33 5,75 8,60 20,68
1314151617Trang 15/34