← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 460451 4,50 7,00 6,40 17,90
#452 460452 4,50 2,75 6,40 13,65
#453 460453 4,75 5,00 5,80 15,55
#454 460454 6,25 8,25 6,80 21,30
#455 460455 7,50 8,00 9,20 24,70
#456 460456 6,75 8,50 7,40 22,65
#457 460457 7,50 7,00 7,60 22,10
#458 460458 5,75 6,50 8,00 20,25
#459 460459 6,75 8,75 8,20 23,70
#460 460460 6,50 5,25 6,20 17,95
#461 460461 8,00 8,50 9,40 25,90
#462 460462 7,50 6,00 6,80 20,30
#463 460463 5,25 7,00 8,20 20,45
#464 460464 4,50 3,25 5,60 13,35
#465 460465 2,25 3,50 3,20 +9,0
#466 460466 4,50 4,00 5,60 14,10
#467 460467 8,25 5,00 8,60 21,85
#468 460468 3,00 5,50 3,40 11,90
#469 460469 4,75 5,25 3,40 13,40
#470 460470 7,25 6,25 7,00 20,50
#471 460471 5,00 4,25 7,20 16,45
#472 460472 6,25 2,00 5,00 13,25
#473 460473 8,00 3,75 6,40 18,15
#474 460474 4,50 5,00 6,00 15,50
#475 460475 7,25 9,25 8,20 24,70
#476 460476 5,00 6,50 6,20 17,70
#477 460477 6,75 8,25 7,20 22,20
#478 460478 7,25 6,25 6,40 19,90
#479 460479 6,00 4,75 6,60 17,35
#480 460480 8,75 8,50 9,60 26,85
1415161718Trang 16/34