← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 460481 7,00 7,75 8,20 22,95
#482 460482 8,25 6,75 9,60 24,60
#483 460483 8,00 7,50 9,00 24,50
#484 460484 5,00 3,75 4,60 13,35
#485 460485 6,25 5,50 8,20 19,95
#486 460486 7,50 7,50 7,60 22,60
#487 460487 8,00 6,25 7,00 21,25
#488 460488 7,00 8,50 8,00 23,50
#489 460489 6,92 7,25 8,40 22,57
#490 460490 8,50 8,25 9,40 26,15
#491 460491 8,00 8,75 8,40 25,15
#492 460492 6,50 5,75 8,40 20,65
#493 460493 5,25 9,25 8,40 22,90
#494 460494 8,83 9,75 9,20 27,78
#495 460495 6,08 7,75 8,00 21,83
#496 460496 7,25 5,25 6,60 19,10
#497 460497 5,50 2,50 4,60 12,60
#498 460498 6,75 3,50 8,00 18,25
#499 460499 5,50 2,50 6,00 14,00
#500 460500 7,75 6,50 7,20 21,45
#501 460501 4,25 3,25 5,80 13,30
#502 460502 5,25 3,00 4,60 12,85
#503 460503 5,75 7,50 5,60 18,85
#504 460504
#505 460505 7,50 8,00 9,20 24,70
#506 460506 4,00 2,50 4,60 11,10
#507 460507 9,00 7,50 8,40 24,90
#508 460508 8,50 8,25 8,80 25,55
#509 460509 7,75 7,75 8,00 23,50
#510 460510 7,50 7,75 6,20 21,45
1516171819Trang 17/34