← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 460511 5,25 2,25 5,80 13,30
#512 460512 3,83 2,25 3,00 +9,1
#513 460513 5,25 8,25 6,40 19,90
#514 460514 8,00 8,75 9,40 26,15
#515 460515 3,17 3,75 5,60 12,52
#516 460516 9,25 9,50 9,00 27,75
#517 460517 7,00 4,00 5,40 16,40
#518 460518 7,25 7,50 8,60 23,35
#519 460519 8,25 6,50 9,20 23,95
#520 460520 8,25 7,25 9,20 24,70
#521 460521 8,25 7,25 8,80 24,30
#522 460522 9,00 8,75 9,80 27,55
#523 460523 7,50 8,25 9,40 25,15
#524 460524 5,25 3,75 5,00 14,00
#525 460525 5,75 5,00 5,60 16,35
#526 460526 8,75 8,75 9,40 26,90
#527 460527 6,00 7,25 8,60 21,85
#528 460528 6,50 5,50 6,60 18,60
#529 460529 6,25 6,50 6,00 18,75
#530 460530 5,50 7,50 6,80 19,80
#531 460531 6,00 8,00 3,60 17,60
#532 460532 7,50 8,75 8,80 25,05
#533 460533 8,00 9,50 8,80 26,30
#534 460534 6,75 8,50 9,00 24,25
#535 460535 6,75 7,50 8,40 22,65
#536 460536 8,00 8,25 8,60 24,85
#537 460537 6,50 4,50 6,20 17,20
#538 460538 6,75 9,00 9,00 24,75
#539 460539 8,25 9,75 8,40 26,40
#540 460540 5,25 7,25 7,40 19,90
1617181920Trang 18/34