← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#541 460541 7,50 8,50 8,20 24,20
#542 460542 8,25 6,75 8,80 +1,0 24,80
#543 460543 6,25 7,00 6,40 19,65
#544 460544 7,00 3,50 6,80 17,30
#545 460545 7,00 7,00 6,00 20,00
#546 460546 5,50 6,75 9,00 21,25
#547 460547 7,50 7,25 8,20 22,95
#548 460548 5,25 8,00 8,20 21,45
#549 460549 6,50 4,50 6,80 17,80
#550 460550 5,25 3,25 4,80 13,30
#551 460551 6,50 3,00 5,80 15,30
#552 460552 6,00 8,25 7,80 22,05
#553 460553 7,00 6,25 8,00 21,25
#554 460554 3,75 3,00 6,60 13,35
#555 460555 7,25 3,50 8,40 19,15
#556 460556 7,75 8,00 9,40 25,15
#557 460557 3,75 2,50 4,40 10,65
#558 460558 4,00 2,00 5,40 11,40
#559 460559 6,00 5,50 8,40 19,90
#560 460560 7,25 9,25 8,80 25,30
#561 460561 4,00 4,50 5,80 14,30
#562 460562 5,00 6,00 4,60 15,60
#563 460563 7,00 5,50 7,60 20,10
#564 460564 7,00 5,00 7,80 19,80
#565 460565 9,00 8,75 8,80 26,55
#566 460566 8,00 8,25 7,60 23,85
#567 460567 5,25 4,75 5,60 15,60
#568 460568 4,25 4,00 5,20 13,45
#569 460569 5,50 5,50 7,80 18,80
#570 460570 7,75 9,25 9,00 26,00
1718192021Trang 19/34