← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#721 460721 7,50 5,00 7,40 19,90
#722 460722 6,50 9,00 9,40 24,90
#723 460723 5,25 3,25 3,40 11,90
#724 460724 5,25 4,25 3,80 13,30
#725 460725 6,25 4,50 7,20 17,95
#726 460726 3,50 5,50 4,80 13,80
#727 460727 7,75 7,00 8,20 22,95
#728 460728 7,50 9,50 9,00 26,00
#729 460729 4,17 4,25 3,80 12,22
#730 460730 7,50 9,25 9,80 26,55
#731 460731 5,25 1,75 7,80 14,80
#732 460732 4,83 5,25 7,40 17,48
#733 460733 6,00 4,75 7,20 17,95
#734 460734 7,00 9,50 5,60 22,10
#735 460735 4,75 2,00 5,80 12,55
#736 460736 4,00 3,75 5,80 13,55
#737 460737 6,25 8,25 6,80 21,30
#738 460738 7,75 8,00 9,00 24,75
#739 460739 7,00 4,50 7,40 18,90
#740 460740 9,00 10,00 9,60 28,60
#741 460741 6,25 6,25 5,80 18,30
#742 460742 5,25 2,25 3,80 11,30
#743 460743 6,50 6,50 6,00 19,00
#744 460744 6,25 3,75 4,60 14,60
#745 460745 6,92 7,25 8,40 22,57
#746 460746 4,75 4,25 3,80 12,80
#747 460747 6,75 5,75 6,60 19,10
#748 460748 5,25 6,00 6,80 18,05
#749 460749 7,83 9,50 8,40 25,73
#750 460750 4,75 7,00 6,60 18,35
2324252627Trang 25/34