← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#751 460751 8,00 9,50 7,20 24,70
#752 460752 8,25 5,25 8,20 21,70
#753 460753 7,75 9,25 8,20 25,20
#754 460754 6,33 2,25 4,80 13,38
#755 460755 6,58 7,75 8,20 22,53
#756 460756 6,75 8,75 8,20 23,70
#757 460757 6,00 5,00 7,40 18,40
#758 460758 7,58 8,75 9,00 25,33
#759 460759 8,00 7,25 8,80 24,05
#760 460760 7,25 8,75 9,80 25,80
#761 460761 7,25 9,75 6,60 23,60
#762 460762 9,00 9,75 10,00 28,75
#763 460763 8,75 8,75 9,40 26,90
#764 460764 5,50 3,25 5,60 14,35
#765 460765 4,75 4,25 5,40 14,40
#766 460766 4,25 3,25 4,40 11,90
#767 460767 7,75 7,75 8,60 24,10
#768 460768 6,00 9,50 8,40 23,90
#769 460769 5,75 4,25 6,20 16,20
#770 460770 5,50 4,00 8,80 18,30
#771 460771 7,50 8,50 7,80 23,80
#772 460772 4,00 4,50 6,20 14,70
#773 460773 8,00 9,00 8,40 25,40
#774 460774 6,50 7,25 6,80 20,55
#775 460775 7,25 3,25 7,60 18,10
#776 460776 9,75 8,75 8,60 27,10
#777 460777 3,75 4,00 2,80 10,55
#778 460778 7,75 5,50 7,60 20,85
#779 460779 6,00 4,00 7,80 17,80
#780 460780 3,25 4,25 3,20 10,70
2425262728Trang 26/34