← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#871 460871 4,50 5,00 5,80 15,30
#872 460872 6,50 6,75 7,00 20,25
#873 460873 5,00 7,50 6,40 18,90
#874 460874 5,50 9,25 9,20 23,95
#875 460875 3,25 4,00 3,60 10,85
#876 460876 7,50 8,75 5,20 21,45
#877 460877 4,50 3,75 7,00 15,25
#878 460878 5,00 5,25 8,60 18,85
#879 460879 6,00 8,00 9,80 23,80
#880 460880 4,50 4,50 5,80 14,80
#881 460881 5,00 5,50 6,60 17,10
#882 460882 5,00 4,75 7,60 17,35
#883 460883 5,00 7,00 5,20 17,20
#884 460884 3,75 5,00 7,60 16,35
#885 460885 4,75 7,00 6,80 18,55
#886 460886 4,50 4,00 4,00 12,50
#887 460887 5,25 7,25 5,40 17,90
#888 460888 6,25 7,00 7,00 20,25
#889 460889 4,75 3,00 6,80 14,55
#890 460890 8,00 8,50 8,40 24,90
#891 460891 8,25 8,50 9,20 25,95
#892 460892 5,67 7,25 9,20 22,12
#893 460893 8,00 8,75 8,60 25,35
#894 460894 5,33 8,25 8,40 21,98
#895 460895 7,00 8,00 9,20 24,20
#896 460896 8,50 3,00 8,80 20,30
#897 460897 5,25 8,00 6,20 19,45
#898 460898 7,75 6,50 8,00 22,25
#899 460899 4,75 6,50 4,80 16,05
#900 460900 8,50 7,25 8,40 24,15
2829303132Trang 30/34