← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#901 460901 6,25 7,00 7,40 20,65
#902 460902 2,75 2,25 3,60 +8,6
#903 460903 6,25 2,75 7,20 16,20
#904 460904 5,00 4,25 6,20 15,45
#905 460905 8,50 8,50 9,20 26,20
#906 460906 6,00 5,25 6,00 17,25
#907 460907 3,75 5,00 4,60 13,35
#908 460908 7,00 6,50 8,20 21,70
#909 460909 7,25 7,75 8,80 23,80
#910 460910 5,25 4,75 5,00 15,00
#911 460911 2,75 6,00 8,60 17,35
#912 460912 5,75 4,00 8,80 18,55
#913 460913 6,00 3,50 7,40 16,90
#914 460914 4,75 4,75 8,40 17,90
#915 460915 7,00 5,25 7,20 19,45
#916 460916 5,50 3,25 5,80 14,55
#917 460917 5,25 5,25 7,60 18,10
#918 460918 6,00 2,50 6,00 14,50
#919 460919 8,00 4,75 6,80 19,55
#920 460920 7,50 5,75 5,80 19,05
#921 460921 6,75 8,00 8,00 22,75
#922 460922 6,00 8,25 7,00 21,25
#923 460923 7,00 5,50 6,00 18,50
#924 460924 8,00 7,00 6,80 21,80
#925 460925 7,00 8,50 7,80 23,30
#926 460926 8,75 8,25 9,40 26,40
#927 460927 8,00 8,25 7,20 23,45
#928 460928 6,00 3,25 5,00 14,25
#929 460929 7,00 2,50 7,40 16,90
#930 460930 4,75 2,50 4,80 12,05
2930313233Trang 31/34