← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#961 460961 7,25 7,25 8,80 23,30
#962 460962 7,42 9,00 5,00 21,42
#963 460963 7,75 4,00 8,20 19,95
#964 460964 6,25 6,75 6,80 19,80
#965 460965 6,25 7,25 8,80 22,30
#966 460966 6,50 3,75 7,80 18,05
#967 460967 8,25 4,50 7,40 20,15
#968 460968 6,50 5,00 4,00 15,50
#969 460969 8,25 9,50 8,40 26,15
#970 460970 5,50 2,50 5,80 13,80
#971 460971 7,00 8,75 8,20 23,95
#972 460972 8,25 6,25 5,00 19,50
#973 460973 7,75 8,25 9,20 25,20
#974 460974 5,25 7,75 7,40 20,40
#975 460975 6,25 2,00 6,60 14,85
#976 460976 3,00 3,75 5,40 12,15
#977 460977 5,75 4,25 6,80 16,80
#978 460978 6,00 9,00 9,00 24,00
#979 460979 7,08 7,50 7,60 22,18
#980 460980 6,50 8,25 8,40 23,15
#981 460981 4,50 4,50 5,40 14,40
#982 460982 6,00 5,00 6,20 17,20
#983 460983 5,25 7,75 8,60 21,60
#984 460984 6,25 6,50 8,40 21,15
#985 460985 7,50 5,25 5,60 18,35
#986 460986 5,75 4,75 4,40 14,90
#987 460987 8,50 8,75 7,80 25,05
#988 460988 7,25 6,75 6,00 20,00
#989 460989 9,00 9,75 9,00 27,75
#990 460990 7,75 6,25 6,40 20,40
31323334Trang 33/34