← Trang chủ
THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên
997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
—
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh)
⬇ Xuất Excel
| Hạng | SBD | Môn chuyên | Văn | Anh | Toán | Điểm chuyên | ƯTK | Xét chuyên | Xét THPT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #991 | 460991 | — | 7,25 | 9,50 | 9,20 | — | — | — | 25,95 |
| #992 | 460992 | — | 5,75 | 2,75 | 4,60 | — | — | — | 13,10 |
| #993 | 460993 | — | 6,25 | 8,50 | 9,20 | — | — | — | 23,95 |
| #994 | 460994 | — | 6,75 | 3,50 | 7,40 | — | — | — | 17,65 |
| #995 | 460995 | — | 6,25 | 5,75 | 5,80 | — | — | — | 17,80 |
| #996 | 460996 | — | 6,75 | 7,00 | 8,00 | — | +1,0 | — | 22,75 |
| #997 | 460997 | — | 7,75 | 9,00 | 8,80 | — | — | — | 25,55 |