← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 460121 4,75 4,00 6,00 14,75
#122 460122 6,25 7,75 7,00 21,00
#123 460123 7,25 6,50 5,20 18,95
#124 460124 7,75 6,25 6,80 20,80
#125 460125 6,75 8,75 8,20 23,70
#126 460126 6,00 6,25 8,40 20,65
#127 460127 7,50 8,00 7,60 23,10
#128 460128 5,00 4,50 6,60 16,10
#129 460129 7,00 7,00 9,00 23,00
#130 460130 4,50 1,25 1,80 +7,6
#131 460131 5,00 4,50 6,20 15,70
#132 460132 8,25 9,25 9,80 27,30
#133 460133 5,50 5,00 6,20 16,70
#134 460134 5,50 3,25 5,60 14,35
#135 460135 3,50 4,25 3,20 10,95
#136 460136 8,00 9,75 8,40 26,15
#137 460137 7,50 8,75 8,60 24,85
#138 460138 8,00 8,50 9,20 25,70
#139 460139 5,25 6,75 7,20 19,20
#140 460140 6,75 9,75 9,80 26,30
#141 460141 6,75 6,50 8,00 21,25
#142 460142 7,25 7,75 9,20 24,20
#143 460143 6,50 6,00 7,40 19,90
#144 460144 8,25 6,25 6,60 21,10
#145 460145 6,75 7,25 7,00 21,00
#146 460146 4,25 7,00 8,40 19,65
#147 460147 4,75 4,75 6,20 15,70
#148 460148 8,50 9,25 8,40 26,15
#149 460149 6,08 2,75 7,60 16,43
#150 460150 3,75 6,00 5,00 14,75
34567Trang 5/34