← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 460151 7,00 8,00 7,60 22,60
#152 460152 8,00 5,50 6,60 20,10
#153 460153 4,58 5,00 6,80 16,38
#154 460154 3,75 3,50 4,40 11,65
#155 460155 4,92 8,25 7,00 20,17
#156 460156 5,75 4,75 3,80 14,30
#157 460157 4,50 4,25 6,60 15,35
#158 460158 3,67 3,00 6,60 13,27
#159 460159 7,50 8,75 9,00 25,25
#160 460160 8,00 8,50 8,80 25,30
#161 460161 4,83 4,00 4,20 13,03
#162 460162 7,00 7,50 8,80 23,30
#163 460163 8,25 6,50 9,00 23,75
#164 460164 5,50 6,50 8,80 20,80
#165 460165 6,50 7,00 7,60 21,10
#166 460166 7,75 6,75 9,00 23,50
#167 460167 5,75 1,25 6,20 13,20
#168 460168 2,25 3,75 3,80 +9,8
#169 460169 7,25 9,25 7,80 24,30
#170 460170 8,00 9,50 8,40 25,90
#171 460171 6,75 6,75 6,00 19,50
#172 460172 6,00 4,75 5,40 16,15
#173 460173 7,25 9,00 9,20 25,45
#174 460174 6,25 4,25 6,20 16,70
#175 460175 3,50 2,75 4,80 11,05
#176 460176 6,75 7,75 8,40 22,90
#177 460177 7,25 4,75 5,60 17,60
#178 460178 7,50 4,50 6,60 18,60
#179 460179 8,75 8,75 9,80 27,30
#180 460180 6,75 4,00 3,80 14,55
45678Trang 6/34