← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 460181 6,75 8,00 7,00 21,75
#182 460182 3,25 3,50 3,40 10,15
#183 460183 5,25 4,75 5,00 15,00
#184 460184 8,00 5,75 7,40 21,15
#185 460185 8,50 9,00 9,20 26,70
#186 460186 6,25 7,00 5,40 18,65
#187 460187 8,75 8,25 9,40 26,40
#188 460188 8,75 8,75 8,40 25,90
#189 460189 5,25 3,50 4,20 12,95
#190 460190 8,00 8,25 8,40 24,65
#191 460191 8,50 7,50 7,80 +1,0 24,80
#192 460192 7,75 7,75 7,60 23,10
#193 460193 8,00 5,00 7,20 20,20
#194 460194 6,50 4,75 7,20 18,45
#195 460195 8,50 9,50 8,80 26,80
#196 460196 5,25 5,25 5,60 16,10
#197 460197 7,50 8,50 8,80 24,80
#198 460198 5,75 6,00 8,60 20,35
#199 460199 6,00 5,25 8,80 20,05
#200 460200 7,00 6,50 7,60 21,10
#201 460201 2,50 2,75 3,00 +8,3
#202 460202 6,25 3,25 4,60 14,10
#203 460203 8,50 8,50 7,80 24,80
#204 460204 4,00 3,75 6,20 13,95
#205 460205 4,75 3,00 6,60 14,35
#206 460206 4,50 6,00 5,40 15,90
#207 460207 5,25 6,75 8,80 20,80
#208 460208 6,25 6,50 8,20 20,95
#209 460209 5,50 4,50 6,60 16,60
#210 460210 8,25 5,25 7,40 20,90
56789Trang 7/34