← Trang chủ

THPT Phạm Thành Trung Có môn chuyên

997
Thí sinh
19,71
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,75
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (997 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 460211 4,75 5,25 4,80 14,80
#212 460212 7,50 7,25 8,80 23,55
#213 460213 6,75 9,00 8,60 24,35
#214 460214 6,00 4,50 6,80 17,30
#215 460215 6,25 2,25 4,60 13,10
#216 460216 3,25 2,00 4,00 +9,3
#217 460217 8,00 8,00 9,00 25,00
#218 460218 7,00 8,25 9,00 24,25
#219 460219 6,75 5,25 7,80 19,80
#220 460220 7,75 10,00 9,40 27,15
#221 460221 7,25 7,75 8,80 23,80
#222 460222 6,75 9,25 7,00 23,00
#223 460223 4,00 4,25 5,00 13,25
#224 460224 6,25 4,50 7,40 18,15
#225 460225 6,75 6,25 7,80 20,80
#226 460226 3,50 3,25 5,40 12,15
#227 460227 5,00 7,00 5,80 17,80
#228 460228 6,50 3,25 8,00 17,75
#229 460229 6,50 5,25 7,60 19,35
#230 460230 5,50 5,00 5,60 16,10
#231 460231 6,75 6,50 7,00 20,25
#232 460232 6,00 9,25 8,80 24,05
#233 460233 6,25 4,50 8,40 19,15
#234 460234 6,17 2,75 6,00 14,92
#235 460235 4,50 2,75 3,60 10,85
#236 460236 6,25 6,25 7,00 19,50
#237 460237 6,75 6,00 9,20 21,95
#238 460238 5,75 4,00 7,80 17,55
#239 460239 7,00 5,50 8,00 20,50
#240 460240 8,00 3,25 5,00 16,25
678910Trang 8/34