← Trang chủ

THPT Cái Bè Có môn chuyên

1.226
Thí sinh
20,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.226 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 470391 6,75 7,25 9,40 23,40
#392 470392 4,00 5,00 6,40 15,40
#393 470393 4,25 2,75 4,20 11,20
#394 470394 6,25 8,00 8,80 23,05
#395 470395 6,83 8,00 8,00 22,83
#396 470396 4,25 5,25 5,20 14,70
#397 470397 8,00 8,25 9,40 25,65
#398 470398 5,50 2,50 5,60 13,60
#399 470399 6,42 3,50 7,60 17,52
#400 470400 5,50 6,75 6,40 18,65
#401 470401 6,25 7,25 9,40 22,90
#402 470402 5,75 4,50 5,80 16,05
#403 470403 6,00 7,00 8,00 21,00
#404 470404 7,25 8,25 8,20 23,70
#405 470405 6,25 9,75 9,00 25,00
#406 470406 7,25 4,75 5,40 17,40
#407 470407 7,75 10,00 9,00 26,75
#408 470408 4,00 5,00 6,40 15,40
#409 470409 7,25 5,25 9,00 21,50
#410 470410 6,50 3,00 8,80 18,30
#411 470411
#412 470412 9,00 8,50 9,20 26,70
#413 470413 5,25 5,00 5,60 15,85
#414 470414 1,25 2,50 3,60 +7,4
#415 470415 5,50 7,25 8,00 20,75
#416 470416 2,00 4,00 4,40 10,40
#417 470417 7,75 9,50 9,20 26,45
#418 470418 7,00 7,50 7,00 21,50
#419 470419 9,00 9,50 9,80 28,30
#420 470420 6,25 5,25 6,60 18,10
1213141516Trang 14/41