← Trang chủ

THPT Cái Bè Có môn chuyên

1.226
Thí sinh
20,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,10
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.226 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 470091 7,25 6,75 7,20 21,20
#92 470092 9,00 9,00 9,60 27,60
#93 470093 7,25 8,75 8,60 24,60
#94 470094 4,50 4,25 4,60 13,35
#95 470095 1,50 2,25 3,80 +7,6
#96 470096 6,00 5,25 7,20 18,45
#97 470097 5,75 4,50 6,80 17,05
#98 470098 8,25 8,00 8,60 24,85
#99 470099 7,50 9,00 8,20 24,70
#100 470100 6,50 4,75 8,20 19,45
#101 470101 7,00 8,50 8,00 23,50
#102 470102 3,25 2,25 2,40 +7,9
#103 470103 5,00 2,25 7,60 14,85
#104 470104 6,25 5,00 8,80 20,05
#105 470105 3,83 2,50 3,40 +9,7
#106 470106 8,25 8,25 9,20 25,70
#107 470107 6,25 6,00 6,60 18,85
#108 470108 6,25 5,25 7,00 18,50
#109 470109 5,25 3,00 4,20 12,45
#110 470110 6,50 6,00 9,60 22,10
#111 470111 7,00 7,25 8,60 22,85
#112 470112 6,25 7,00 8,20 21,45
#113 470113 3,08 3,50 3,60 10,18
#114 470114 7,25 8,75 9,00 25,00
#115 470115 7,00 4,25 8,40 19,65
#116 470116 6,75 6,00 7,20 19,95
#117 470117 7,08 10,00 9,20 26,28
#118 470118 7,00 7,50 5,80 20,30
#119 470119 8,75 9,75 9,80 28,30
#120 470120 6,50 5,75 6,20 18,45
23456Trang 4/41