← Trang chủ

THPT Huỳnh Văn Sâm Có môn chuyên

559
Thí sinh
16,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,00
Điểm xét THPT cao nhất
8,85
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (559 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 480271 9,25 5,00 7,20 21,45
#272 480272 4,25 3,25 4,40 11,90
#273 480273 6,00 4,75 6,60 17,35
#274 480274 6,75 5,50 7,00 19,25
#275 480275 6,25 4,75 4,20 15,20
#276 480276 6,50 5,00 6,00 17,50
#277 480277 7,50 4,75 7,20 19,45
#278 480278 6,25 6,25 4,80 17,30
#279 480279 4,75 3,25 3,40 11,40
#280 480280 6,75 2,00 5,40 14,15
#281 480281 7,75 6,75 7,00 21,50
#282 480282 5,25 2,75 5,60 13,60
#283 480283 2,25 2,75 3,40 +8,4
#284 480284 8,00 5,75 5,20 18,95
#285 480285 4,25 4,50 4,80 13,55
#286 480286 7,00 7,75 8,20 22,95
#287 480287 4,75 6,50 8,20 19,45
#288 480288 6,00 4,25 6,20 16,45
#289 480289 7,75 7,25 8,40 23,40
#290 480290 4,50 2,75 4,40 11,65
#291 480291 4,75 6,25 5,80 16,80
#292 480292 6,75 4,00 7,80 18,55
#293 480293 4,00 2,50 4,60 11,10
#294 480294 5,00 6,25 7,60 18,85
#295 480295 3,00 4,25 6,20 13,45
#296 480296 4,50 2,25 4,00 10,75
#297 480297 3,50 3,50 3,60 10,60
#298 480298 3,75 6,25 6,00 16,00
#299 480299 5,00 2,25 4,00 11,25
#300 480300 2,50 3,25 5,20 10,95
89101112Trang 10/19