← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 490271 6,50 5,25 8,20 19,95
#272 490272 4,75 4,25 5,80 14,80
#273 490273 5,50 5,00 6,60 17,10
#274 490274 7,50 5,25 6,00 18,75
#275 490275 8,75 9,00 9,00 26,75
#276 490276 7,50 8,25 8,00 23,75
#277 490277 6,25 8,50 9,40 24,15
#278 490278 5,75 6,75 9,20 21,70
#279 490279 6,00 3,50 6,00 +1,0 16,50
#280 490280 4,25 3,75 6,00 14,00
#281 490281 8,25 9,00 9,60 26,85
#282 490282 3,50 2,25 4,00 +9,8
#283 490283 4,50 3,25 5,00 12,75
#284 490284 5,25 4,50 7,20 16,95
#285 490285 5,75 5,50 8,80 20,05
#286 490286 8,25 8,75 9,40 26,40
#287 490287 5,50 2,25 5,00 12,75
#288 490288 2,75 2,25 3,80 +8,8
#289 490289 5,50 6,00 6,80 18,30
#290 490290 6,75 6,00 7,00 19,75
#291 490291 3,75 5,00 6,00 14,75
#292 490292 5,75 1,75 4,60 12,10
#293 490293 6,50 7,00 8,80 22,30
#294 490294 6,25 3,50 7,40 17,15
#295 490295 8,25 8,25 8,60 25,10
#296 490296 6,25 4,75 6,40 +1,0 18,40
#297 490297 6,50 2,75 7,20 16,45
#298 490298 6,25 8,00 8,80 23,05
#299 490299 6,00 6,25 6,40 18,65
#300 490300 7,67 8,00 9,00 24,67
89101112Trang 10/22