← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 490331 5,83 9,25 9,20 24,28
#332 490332 3,75 3,25 3,60 10,60
#333 490333 4,00 3,50 6,40 13,90
#334 490334 8,50 6,50 8,40 23,40
#335 490335 8,75 9,25 9,00 27,00
#336 490336 6,75 6,75 4,40 17,90
#337 490337 8,25 8,50 9,20 25,95
#338 490338 7,00 6,50 7,60 21,10
#339 490339 7,00 8,25 8,20 23,45
#340 490340 7,50 4,75 6,20 18,45
#341 490341 7,25 4,50 7,20 18,95
#342 490342 6,25 5,00 6,40 17,65
#343 490343 6,75 2,75 6,40 15,90
#344 490344 8,00 6,50 8,00 +1,0 23,50
#345 490345 6,00 5,50 6,20 17,70
#346 490346 8,00 8,50 8,60 25,10
#347 490347 5,00 4,50 4,80 14,30
#348 490348 4,75 5,00 6,00 15,75
#349 490349 5,00 3,25 6,00 14,25
#350 490350 7,00 4,75 7,20 18,95
#351 490351 7,00 6,25 6,40 19,65
#352 490352 7,25 5,25 7,80 20,30
#353 490353 6,50 5,25 6,40 18,15
#354 490354 5,00 7,00 8,60 20,60
#355 490355 5,50 2,75 4,80 13,05
#356 490356 5,75 5,00 6,80 17,55
#357 490357 5,00 3,00 6,40 14,40
#358 490358 7,50 8,25 8,80 24,55
#359 490359 8,00 9,00 9,40 26,40
#360 490360 6,25 7,25 8,00 21,50
1011121314Trang 12/22