← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 490361 7,75 6,50 7,60 21,85
#362 490362 6,50 4,00 5,80 16,30
#363 490363 5,75 5,00 6,40 17,15
#364 490364 8,50 9,00 9,00 26,50
#365 490365 4,50 5,50 5,20 15,20
#366 490366 5,00 3,50 5,00 13,50
#367 490367 4,67 3,00 4,40 12,07
#368 490368 6,75 5,00 5,20 16,95
#369 490369 6,25 4,25 6,00 16,50
#370 490370 7,75 3,25 8,20 19,20
#371 490371 5,75 6,75 7,80 20,30
#372 490372 8,50 5,50 9,00 23,00
#373 490373 5,25 3,75 3,80 12,80
#374 490374 3,50 2,00 3,40 +8,9
#375 490375 5,75 5,00 8,60 19,35
#376 490376 7,75 4,75 8,40 20,90
#377 490377 5,00 4,50 5,80 15,30
#378 490378 4,25 3,00 4,80 12,05
#379 490379 6,25 5,50 6,40 18,15
#380 490380 3,25 6,50 7,00 16,75
#381 490381 6,50 9,50 8,20 24,20
#382 490382 5,50 4,75 6,40 16,65
#383 490383 8,00 6,00 7,60 21,60
#384 490384 7,50 8,00 8,60 24,10
#385 490385 7,25 3,50 6,40 17,15
#386 490386 6,75 2,75 4,80 14,30
#387 490387 8,00 4,50 5,20 17,70
#388 490388 8,25 9,00 7,80 25,05
#389 490389 7,50 7,75 7,20 22,45
#390 490390 7,50 4,00 7,00 18,50
1112131415Trang 13/22