← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 490391 8,00 4,75 7,40 20,15
#392 490392 6,75 3,00 7,20 16,95
#393 490393 8,00 8,50 8,00 24,50
#394 490394 8,25 8,75 9,60 26,60
#395 490395 4,50 2,75 5,00 12,25
#396 490396 7,75 8,25 8,00 24,00
#397 490397 8,25 5,75 6,80 20,80
#398 490398 8,50 10,00 10,00 28,50
#399 490399 8,08 5,00 7,40 20,48
#400 490400 2,75 2,50 3,20 +8,5
#401 490401 8,75 9,25 9,60 27,60
#402 490402 8,25 9,00 9,40 26,65
#403 490403 8,75 9,00 7,80 25,55
#404 490404 8,75 9,50 9,60 27,85
#405 490405 6,50 8,75 7,80 23,05
#406 490406 7,75 9,00 9,00 25,75
#407 490407 7,75 8,25 9,20 25,20
#408 490408 6,50 6,75 5,60 18,85
#409 490409 7,75 9,00 9,40 26,15
#410 490410 7,00 9,00 8,20 24,20
#411 490411 4,75 3,00 4,20 11,95
#412 490412 6,00 5,75 6,20 17,95
#413 490413 5,00 6,00 7,20 18,20
#414 490414 7,75 4,75 6,80 19,30
#415 490415 7,25 2,75 5,60 15,60
#416 490416 5,00 3,00 6,60 14,60
#417 490417 8,58 8,25 9,20 26,03
#418 490418 8,75 8,50 7,60 24,85
#419 490419 5,00 4,00 5,80 14,80
#420 490420 6,50 4,25 6,40 17,15
1213141516Trang 14/22