← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 490421 7,00 9,00 7,80 23,80
#422 490422 8,50 4,50 6,60 19,60
#423 490423 6,25 3,00 5,20 14,45
#424 490424 5,25 7,50 9,20 21,95
#425 490425 8,75 8,00 8,80 25,55
#426 490426 5,50 7,75 7,60 20,85
#427 490427 8,50 8,25 8,40 25,15
#428 490428 4,50 3,25 3,20 10,95
#429 490429 6,25 6,00 8,60 20,85
#430 490430 5,75 4,75 7,00 17,50
#431 490431 5,50 4,25 7,60 17,35
#432 490432 6,25 7,75 7,40 21,40
#433 490433 5,00 3,00 7,80 15,80
#434 490434 5,00 5,50 7,40 17,90
#435 490435 4,25 4,50 7,80 16,55
#436 490436 6,25 4,50 4,60 15,35
#437 490437 5,25 3,25 5,00 13,50
#438 490438 5,75 5,00 8,00 18,75
#439 490439 7,25 4,75 6,80 18,80
#440 490440 8,75 9,00 9,40 27,15
#441 490441 5,25 3,50 6,40 +0,0 15,15
#442 490442 6,50 3,75 9,00 19,25
#443 490443 5,58 4,00 5,40 14,98
#444 490444 4,25 4,00 5,80 14,05
#445 490445 8,50 8,00 8,60 25,10
#446 490446 8,00 5,00 7,40 20,40
#447 490447 2,75 2,25 2,80 +7,8
#448 490448 8,25 6,50 8,20 22,95
#449 490449 4,75 5,50 7,80 18,05
#450 490450 6,00 5,25 6,40 17,65
1314151617Trang 15/22