← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 490451 8,75 8,50 9,20 26,45
#452 490452 8,75 8,25 9,40 26,40
#453 490453 7,25 7,25 8,40 22,90
#454 490454 8,00 9,00 9,40 26,40
#455 490455 4,50 3,00 3,20 10,70
#456 490456 9,50 9,25 8,80 27,55
#457 490457 4,25 3,25 4,80 12,30
#458 490458 6,25 6,50 7,20 19,95
#459 490459 3,25 3,00 3,80 10,05
#460 490460 8,25 4,50 5,40 18,15
#461 490461 5,50 3,25 9,20 17,95
#462 490462 5,25 4,50 4,60 14,35
#463 490463 7,25 6,50 9,00 22,75
#464 490464 4,75 5,00 4,20 13,95
#465 490465 5,50 4,00 8,60 18,10
#466 490466 4,00 2,75 3,80 10,55
#467 490467 5,75 4,50 7,40 17,65
#468 490468 2,50 3,25 4,20 +10,0
#469 490469 6,00 5,75 7,60 19,35
#470 490470 5,75 4,50 6,00 16,25
#471 490471 5,75 6,75 9,20 21,70
#472 490472 4,00 3,50 7,20 14,70
#473 490473 4,25 3,25 3,80 11,30
#474 490474 7,25 5,00 9,00 21,25
#475 490475 6,75 3,75 5,60 16,10
#476 490476 6,25 3,50 6,00 15,75
#477 490477 7,50 7,75 7,20 22,45
#478 490478 7,00 6,50 8,00 21,50
#479 490479 5,50 4,25 9,00 18,75
#480 490480 4,25 4,75 5,20 14,20
1415161718Trang 16/22