← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 490481 4,50 2,25 3,80 +1,0 11,55
#482 490482 6,25 4,50 6,20 16,95
#483 490483 6,50 9,00 7,60 23,10
#484 490484 7,25 7,50 8,40 23,15
#485 490485 7,25 8,50 8,80 24,55
#486 490486 8,25 4,00 6,60 18,85
#487 490487 6,50 6,50 7,40 20,40
#488 490488 6,25 7,75 7,00 21,00
#489 490489 5,00 4,00 6,20 15,20
#490 490490 5,25 5,50 7,00 17,75
#491 490491 7,08 5,50 8,20 20,78
#492 490492 5,25 4,75 5,20 15,20
#493 490493 5,75 7,25 7,20 20,20
#494 490494 4,00 4,25 4,60 12,85
#495 490495 7,25 6,50 8,00 21,75
#496 490496 5,75 5,75 9,20 20,70
#497 490497 5,50 6,75 8,20 20,45
#498 490498 4,25 3,50 4,40 12,15
#499 490499 6,25 6,75 5,40 18,40
#500 490500 5,75 7,50 8,20 21,45
#501 490501 5,00 4,50 6,00 15,50
#502 490502 7,17 7,50 8,20 22,87
#503 490503 5,25 3,75 6,60 15,60
#504 490504 6,25 6,50 9,20 21,95
#505 490505 6,50 6,00 5,40 17,90
#506 490506 9,25 7,75 8,20 25,20
#507 490507 7,00 5,00 5,40 17,40
#508 490508 7,00 4,50 7,20 18,70
#509 490509 6,00 3,75 4,80 14,55
#510 490510 6,25 4,00 3,80 14,05
1516171819Trang 17/22