← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 490511 9,50 8,75 9,60 27,85
#512 490512 7,25 4,75 6,60 18,60
#513 490513 6,00 5,25 6,80 18,05
#514 490514 9,00 6,00 7,00 22,00
#515 490515 7,00 6,25 6,80 20,05
#516 490516 3,50 2,50 4,40 10,40
#517 490517 8,75 8,75 8,40 25,90
#518 490518 7,25 8,75 9,60 25,60
#519 490519 4,50 4,25 3,80 12,55
#520 490520 6,00 4,25 5,60 15,85
#521 490521 6,33 7,25 7,60 21,18
#522 490522 7,33 9,75 9,60 26,68
#523 490523 6,50 4,00 7,40 17,90
#524 490524 6,25 6,75 5,20 18,20
#525 490525 5,25 7,50 7,20 19,95
#526 490526 4,75 4,25 7,80 16,80
#527 490527 6,75 8,50 8,40 23,65
#528 490528 7,08 5,50 7,80 20,38
#529 490529 6,75 3,25 5,60 15,60
#530 490530 5,50 5,00 6,00 16,50
#531 490531 4,50 3,75 6,00 14,25
#532 490532 5,75 3,50 4,80 14,05
#533 490533 8,25 7,25 6,60 22,10
#534 490534 5,25 5,00 5,60 15,85
#535 490535 5,50 4,00 6,00 15,50
#536 490536 7,00 8,00 8,00 23,00
#537 490537 7,50 7,00 9,20 23,70
#538 490538 5,00 2,75 5,00 12,75
#539 490539 7,50 8,50 9,80 25,80
#540 490540 7,75 6,25 6,00 20,00
1617181920Trang 18/22