← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#541 490541 6,25 7,00 7,40 20,65
#542 490542 7,50 6,50 8,80 22,80
#543 490543 8,50 9,75 8,60 26,85
#544 490544 5,50 3,25 6,60 15,35
#545 490545 5,50 6,00 6,80 18,30
#546 490546 9,00 9,00 9,20 27,20
#547 490547 7,25 6,50 8,60 22,35
#548 490548 5,50 2,00 5,80 13,30
#549 490549 7,50 6,25 7,80 21,55
#550 490550 6,00 2,25 6,40 14,65
#551 490551 7,08 4,25 6,80 18,13
#552 490552 6,25 6,25 7,80 20,30
#553 490553 7,50 10,00 9,20 26,70
#554 490554 3,75 4,75 6,80 15,30
#555 490555 2,50 3,75 4,40 10,65
#556 490556 8,00 6,75 8,60 23,35
#557 490557 7,75 6,00 7,80 21,55
#558 490558 6,25 4,50 4,40 15,15
#559 490559 7,00 7,00 6,80 20,80
#560 490560 5,75 2,75 3,60 12,10
#561 490561 6,00 4,00 8,20 18,20
#562 490562 3,00 3,50 6,20 12,70
#563 490563 6,00 6,75 8,20 20,95
#564 490564 6,75 5,75 5,20 17,70
#565 490565 6,25 4,25 5,80 16,30
#566 490566 8,50 9,25 9,60 27,35
#567 490567 7,25 7,50 8,20 22,95
#568 490568 6,00 8,25 6,00 20,25
#569 490569 8,25 9,00 9,80 27,05
#570 490570 6,50 4,75 7,60 18,85
1718192021Trang 19/22