← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 490571 5,75 5,00 6,00 16,75
#572 490572 8,25 9,00 8,60 25,85
#573 490573 7,25 2,50 7,00 16,75
#574 490574 5,00 4,50 6,20 15,70
#575 490575 6,25 2,50 5,00 13,75
#576 490576 6,75 7,50 7,80 22,05
#577 490577 4,50 4,75 6,80 16,05
#578 490578 6,58 8,50 9,00 24,08
#579 490579 9,25 9,50 8,60 27,35
#580 490580 5,00 2,75 4,40 12,15
#581 490581 6,25 3,75 7,60 17,60
#582 490582 4,50 3,50 6,00 14,00
#583 490583 8,50 7,25 8,40 24,15
#584 490584 8,00 7,00 8,20 23,20
#585 490585 6,75 3,50 5,00 15,25
#586 490586 8,25 5,50 6,40 20,15
#587 490587 7,75 5,50 7,00 20,25
#588 490588 9,25 8,00 8,80 26,05
#589 490589 6,00 3,25 5,40 14,65
#590 490590 6,50 3,75 7,40 17,65
#591 490591 8,00 7,25 8,40 23,65
#592 490592 3,75 5,00 5,20 13,95
#593 490593 7,25 6,50 8,00 21,75
#594 490594 5,75 2,50 5,00 13,25
#595 490595 8,00 4,25 6,80 19,05
#596 490596 8,75 8,50 9,60 26,85
#597 490597 9,00 8,25 6,40 23,65
#598 490598 6,25 4,25 5,40 15,90
#599 490599 7,25 4,75 6,00 18,00
#600 490600 7,00 9,00 8,60 24,60
1819202122Trang 20/22