← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#601 490601 4,25 3,75 1,80 +9,8
#602 490602 4,75 5,75 4,60 15,10
#603 490603 6,50 3,00 4,80 14,30
#604 490604 8,50 5,25 8,80 22,55
#605 490605 6,75 5,25 7,40 19,40
#606 490606 7,75 6,75 8,00 22,50
#607 490607 9,50 8,75 8,80 27,05
#608 490608 7,00 5,25 4,40 16,65
#609 490609 5,92 2,75 3,20 11,87
#610 490610 7,25 6,00 9,00 22,25
#611 490611 7,00 3,50 5,60 16,10
#612 490612 6,17 3,50 7,00 16,67
#613 490613 5,00 6,25 6,80 18,05
#614 490614 5,00 2,75 4,80 12,55
#615 490615 8,75 9,75 9,20 27,70
#616 490616 6,08 6,50 8,40 20,98
#617 490617 7,50 5,00 7,40 19,90
#618 490618 6,75 7,75 7,00 21,50
#619 490619 9,00 6,25 8,40 23,65
#620 490620 9,00 9,50 9,80 28,30
#621 490621 7,42 9,00 9,60 26,02
#622 490622 5,75 6,25 6,80 18,80
#623 490623 7,50 7,50 9,20 24,20
#624 490624 8,00 4,25 7,00 19,25
#625 490625 6,75 3,50 6,80 17,05
#626 490626 7,00 6,75 6,80 20,55
#627 490627 5,25 6,50 7,20 18,95
#628 490628 4,25 3,75 5,60 13,60
#629 490629 5,00 6,50 6,40 17,90
#630 490630 5,75 6,25 6,40 18,40
19202122Trang 21/22