← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 490091 8,50 8,75 9,80 27,05
#92 490092 5,50 3,00 7,80 16,30
#93 490093 6,25 4,00 3,80 14,05
#94 490094 5,67 6,25 7,60 19,52
#95 490095 6,25 5,25 6,60 18,10
#96 490096 6,75 3,25 3,00 13,00
#97 490097 3,00 2,50 3,20 +8,7
#98 490098 5,00 3,25 4,40 12,65
#99 490099 8,75 8,50 8,60 25,85
#100 490100 4,50 4,00 3,20 11,70
#101 490101 7,50 6,00 6,00 19,50
#102 490102 8,25 6,00 7,20 21,45
#103 490103 6,75 8,50 9,40 24,65
#104 490104 6,75 5,25 5,80 17,80
#105 490105 8,25 8,50 8,00 24,75
#106 490106 8,25 2,50 6,40 17,15
#107 490107 6,00 2,25 6,60 14,85
#108 490108 6,00 4,75 6,40 17,15
#109 490109 7,25 8,75 6,60 22,60
#110 490110 5,75 4,75 5,80 16,30
#111 490111 7,75 5,75 7,80 21,30
#112 490112 6,50 3,50 7,00 17,00
#113 490113 8,50 4,25 8,20 20,95
#114 490114 6,00 5,00 8,40 19,40
#115 490115 5,25 5,25 6,20 16,70
#116 490116 8,25 7,00 8,80 24,05
#117 490117 6,75 4,25 6,20 17,20
#118 490118 8,00 4,75 9,20 21,95
#119 490119 9,00 7,25 7,80 24,05
#120 490120 8,00 8,50 9,20 25,70
23456Trang 4/22