← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 490121 7,75 6,00 6,80 20,55
#122 490122 4,58 5,00 8,00 17,58
#123 490123 4,75 4,00 5,00 13,75
#124 490124 3,00 2,50 4,40 +9,9
#125 490125 7,75 8,25 7,60 23,60
#126 490126 7,50 7,50 6,20 21,20
#127 490127 9,25 5,75 7,40 22,40
#128 490128 5,00 6,75 8,20 19,95
#129 490129 6,00 3,75 5,80 15,55
#130 490130 9,00 8,75 9,60 27,35
#131 490131 5,50 8,25 9,20 22,95
#132 490132 6,25 4,75 8,20 19,20
#133 490133 7,00 4,75 8,80 20,55
#134 490134 6,25 3,25 6,20 15,70
#135 490135 6,25 3,75 6,60 16,60
#136 490136 6,00 4,00 6,80 16,80
#137 490137 8,75 9,50 8,80 27,05
#138 490138 8,50 4,50 6,20 19,20
#139 490139 4,75 2,75 5,00 12,50
#140 490140 7,25 7,50 8,80 23,55
#141 490141 4,75 3,75 4,60 13,10
#142 490142 7,75 6,75 9,40 23,90
#143 490143 4,75 4,50 6,60 15,85
#144 490144 8,00 8,25 8,20 24,45
#145 490145 7,75 8,75 8,60 25,10
#146 490146 6,50 4,75 6,80 18,05
#147 490147 3,83 2,25 6,20 12,28
#148 490148 6,75 5,00 6,20 17,95
#149 490149 6,00 4,50 4,60 15,10
#150 490150 4,75 4,25 8,00 17,00
34567Trang 5/22