← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 490181 4,58 3,75 6,80 15,13
#182 490182 6,25 3,00 5,40 14,65
#183 490183 5,25 5,75 5,60 16,60
#184 490184 5,00 2,00 4,20 11,20
#185 490185 4,50 3,50 5,80 13,80
#186 490186 4,75 3,00 4,80 12,55
#187 490187 7,25 5,50 9,40 22,15
#188 490188 6,50 8,75 8,60 23,85
#189 490189 8,00 6,75 7,60 22,35
#190 490190 7,50 6,25 7,40 21,15
#191 490191 4,75 3,25 4,20 12,20
#192 490192 6,25 7,75 7,80 21,80
#193 490193 6,75 5,00 7,80 19,55
#194 490194 6,00 6,00 6,40 18,40
#195 490195 5,00 4,00 6,80 15,80
#196 490196 6,50 7,50 7,80 21,80
#197 490197 6,25 7,00 9,00 22,25
#198 490198 7,00 3,25 6,00 16,25
#199 490199 7,25 8,00 7,80 23,05
#200 490200 6,75 7,00 6,80 20,55
#201 490201 5,50 4,25 8,00 17,75
#202 490202 5,58 7,75 8,40 21,73
#203 490203 6,75 4,75 7,20 18,70
#204 490204 5,25 3,50 6,00 14,75
#205 490205 4,50 5,25 6,40 16,15
#206 490206 4,50 3,00 4,40 11,90
#207 490207 4,50 3,50 6,60 14,60
#208 490208 8,00 8,50 9,40 25,90
#209 490209 5,50 5,50 4,60 15,60
#210 490210 3,00 2,00 2,80 +7,8
56789Trang 7/22