← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 490211 7,00 8,25 9,20 24,45
#212 490212 5,50 3,00 6,40 14,90
#213 490213 7,50 4,75 7,40 19,65
#214 490214 5,50 3,50 4,80 13,80
#215 490215 7,00 5,00 5,40 17,40
#216 490216 6,00 8,75 9,20 23,95
#217 490217 7,25 6,75 6,80 20,80
#218 490218 7,75 7,50 9,20 24,45
#219 490219 6,00 3,50 7,40 16,90
#220 490220 6,00 4,50 5,80 16,30
#221 490221 3,00 3,75 4,00 10,75
#222 490222 5,50 5,25 4,80 15,55
#223 490223 4,50 8,00 9,40 21,90
#224 490224 6,00 5,25 8,40 19,65
#225 490225 9,00 7,75 9,40 26,15
#226 490226 7,25 8,50 9,00 24,75
#227 490227 7,00 5,00 5,60 17,60
#228 490228 5,75 3,75 6,80 16,30
#229 490229 7,25 8,75 8,20 24,20
#230 490230 4,25 2,75 3,00 10,00
#231 490231 7,92 6,75 7,60 22,27
#232 490232 8,50 7,75 8,00 24,25
#233 490233 6,25 7,00 6,80 20,05
#234 490234 6,25 7,50 9,00 22,75
#235 490235 5,75 6,00 7,00 18,75
#236 490236 6,00 6,00 6,60 18,60
#237 490237 7,50 7,75 8,20 23,45
#238 490238 6,00 3,00 5,20 14,20
#239 490239 8,50 8,25 7,80 24,55
#240 490240 7,00 3,25 5,80 16,05
678910Trang 8/22