← Trang chủ

THPT Phan Việt Thống Có môn chuyên

639
Thí sinh
19,19
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (639 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 490241 8,00 8,75 8,40 25,15
#242 490242 5,50 4,50 5,80 15,80
#243 490243 5,00 2,00 4,20 11,20
#244 490244 6,75 5,75 7,40 19,90
#245 490245 5,50 6,00 6,00 17,50
#246 490246 7,00 5,25 5,20 17,45
#247 490247 4,75 3,00 3,40 11,15
#248 490248 7,00 8,25 8,40 23,65
#249 490249 6,00 7,75 8,20 21,95
#250 490250 6,25 3,50 7,80 17,55
#251 490251 6,00 2,75 6,60 15,35
#252 490252 4,25 5,00 6,60 15,85
#253 490253 4,50 5,00 5,20 14,70
#254 490254 7,00 3,00 7,60 17,60
#255 490255 5,25 7,00 7,00 19,25
#256 490256 4,50 2,75 6,40 13,65
#257 490257 5,00 3,50 5,40 13,90
#258 490258 5,50 5,25 5,20 15,95
#259 490259 4,25 2,00 4,60 10,85
#260 490260 6,75 7,00 8,40 22,15
#261 490261 6,75 6,75 7,80 21,30
#262 490262 8,25 5,50 7,80 21,55
#263 490263 5,50 3,25 3,60 12,35
#264 490264 6,25 6,50 7,60 20,35
#265 490265 9,00 7,50 9,20 25,70
#266 490266 5,25 4,50 5,20 14,95
#267 490267 6,92 8,75 9,60 25,27
#268 490268 8,25 9,50 9,20 26,95
#269 490269 9,00 9,00 7,40 25,40
#270 490270 7,00 3,75 6,20 16,95
7891011Trang 9/22