← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 050001 6,00 5,00 5,00 16,00
🥈 050002 5,50 3,00 6,60 15,10
🥉 050003 2,75 3,75 3,20 +9,7
#4 050004 7,00 8,75 9,40 25,15
#5 050005 3,50 4,00 7,40 14,90
#6 050006 7,75 10,00 9,60 27,35
#7 050007 6,75 5,50 7,40 19,65
#8 050008 7,25 9,50 8,20 24,95
#9 050009 8,00 8,00 9,00 25,00
#10 050010 8,33 9,75 9,40 27,48
#11 050011 2,75 2,50 3,60 +8,9
#12 050012 4,75 7,50 7,00 19,25
#13 050013 7,75 9,50 7,40 24,65
#14 050014 3,75 4,25 4,20 12,20
#15 050015 4,75 5,25 7,20 17,20
#16 050016 6,75 7,00 7,00 20,75
#17 050017 9,25 9,25 9,80 28,30
#18 050018 8,00 8,25 8,40 24,65
#19 050019 5,25 7,25 7,40 19,90
#20 050020 5,25 4,50 5,60 15,35
#21 050021 4,50 6,75 9,20 20,45
#22 050022 4,00 3,50 5,80 13,30
#23 050023 2,50 3,75 3,20 +9,5
#24 050024 6,50 8,75 8,20 +1,0 24,45
#25 050025 5,00 6,25 7,00 18,25
#26 050026 5,50 5,00 6,80 17,30
#27 050027 4,00 5,75 6,40 16,15
#28 050028 5,00 5,25 7,40 17,65
#29 050029 5,25 4,25 6,00 15,50
#30 050030 6,75 5,25 7,60 19,60
123Trang 1/18