← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 050271 3,50 3,00 5,20 11,70
#272 050272 4,00 9,00 4,00 17,00
#273 050273 2,75 4,50 6,20 13,45
#274 050274 5,00 3,50 7,20 15,70
#275 050275 4,50 2,75 4,60 11,85
#276 050276 1,50 2,75 3,80 +8,1
#277 050277 3,50 4,50 6,40 14,40
#278 050278 5,83 8,50 8,40 22,73
#279 050279 6,25 8,00 8,60 22,85
#280 050280 5,25 3,75 6,80 15,80
#281 050281 2,00 3,25 5,60 10,85
#282 050282 4,00 3,25 5,20 12,45
#283 050283 5,75 3,50 5,80 15,05
#284 050284 5,50 8,25 8,60 22,35
#285 050285 3,50 3,75 5,60 12,85
#286 050286 3,75 3,00 4,80 11,55
#287 050287 4,25 6,75 8,20 19,20
#288 050288 5,58 5,25 6,60 17,43
#289 050289 5,75 7,25 8,80 21,80
#290 050290 7,00 8,50 9,00 24,50
#291 050291 6,00 4,75 7,80 18,55
#292 050292 4,92 4,50 6,40 15,82
#293 050293 6,25 6,25 8,80 21,30
#294 050294 5,75 4,00 7,00 16,75
#295 050295 5,75 6,50 8,80 21,05
#296 050296 6,83 6,00 7,60 20,43
#297 050297 6,33 8,25 8,00 22,58
#298 050298 5,00 6,25 7,80 19,05
#299 050299 4,42 5,00 4,20 13,62
#300 050300 3,75 4,25 4,80 12,80
89101112Trang 10/18