← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 050301 5,75 7,25 7,00 20,00
#302 050302 3,25 1,75 2,60 +7,6
#303 050303 4,25 3,25 4,60 12,10
#304 050304 3,25 4,00 3,40 10,65
#305 050305 7,00 6,00 9,20 22,20
#306 050306 6,50 3,25 6,20 15,95
#307 050307 5,50 3,25 5,00 +1,0 14,75
#308 050308 5,25 6,00 7,20 18,45
#309 050309 7,75 9,00 8,80 25,55
#310 050310 7,00 6,25 8,60 21,85
#311 050311 8,00 8,50 8,20 24,70
#312 050312 5,25 5,25 6,60 17,10
#313 050313 4,50 4,50 5,80 14,80
#314 050314 7,00 7,50 9,80 24,30
#315 050315 7,00 5,75 7,60 20,35
#316 050316 5,75 4,00 6,40 16,15
#317 050317 6,50 8,75 7,80 23,05
#318 050318 3,75 4,00 5,00 12,75
#319 050319 3,00 4,50 5,40 12,90
#320 050320 8,00 8,25 8,20 24,45
#321 050321 4,75 4,75 5,60 15,10
#322 050322 3,75 4,00 3,60 11,35
#323 050323 6,25 8,00 8,00 22,25
#324 050324 7,25 5,25 6,80 19,30
#325 050325 4,50 5,25 5,20 14,95
#326 050326 4,00 3,75 5,40 13,15
#327 050327 1,00 2,75 3,80 +7,6
#328 050328 5,25 8,25 8,20 21,70
#329 050329 4,00 6,00 6,60 16,60
#330 050330 5,75 5,00 7,40 18,15
910111213Trang 11/18