← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 050331 5,50 6,75 8,20 20,45
#332 050332 2,25 5,00 4,80 12,05
#333 050333 6,50 6,00 8,00 20,50
#334 050334 2,50 2,50 4,00 +9,0
#335 050335 4,50 4,50 5,80 14,80
#336 050336 6,25 8,75 7,00 22,00
#337 050337 6,25 4,75 5,80 16,80
#338 050338 5,50 4,25 7,20 16,95
#339 050339 4,75 4,25 7,40 16,40
#340 050340 5,75 4,00 4,40 14,15
#341 050341 5,75 1,75 7,60 15,10
#342 050342 4,50 4,50 4,60 13,60
#343 050343 4,75 3,75 5,80 14,30
#344 050344 4,25 4,00 7,20 15,45
#345 050345 7,25 4,50 8,40 20,15
#346 050346 7,50 8,00 9,40 24,90
#347 050347 5,25 7,75 7,20 20,20
#348 050348 6,75 9,25 9,40 25,40
#349 050349 5,50 3,00 6,20 14,70
#350 050350 5,25 4,25 3,20 12,70
#351 050351 3,75 2,75 5,60 12,10
#352 050352 2,00 2,75 3,80 +8,6
#353 050353 8,08 6,50 10,00 24,58
#354 050354 5,25 4,50 7,00 16,75
#355 050355 3,00 3,00 5,60 11,60
#356 050356 4,25 5,00 6,20 15,45
#357 050357 5,50 4,50 7,60 17,60
#358 050358 9,50 7,50 9,60 26,60
#359 050359 5,00 2,50 4,80 12,30
#360 050360 5,25 4,00 4,00 13,25
1011121314Trang 12/18