← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 050361 7,00 7,75 9,00 23,75
#362 050362 5,25 3,50 5,00 13,75
#363 050363 5,00 6,50 8,20 19,70
#364 050364 4,75 3,75 6,00 14,50
#365 050365 4,00 2,75 6,20 12,95
#366 050366 5,75 5,00 6,80 17,55
#367 050367 5,00 4,50 7,00 16,50
#368 050368 6,00 8,00 8,00 22,00
#369 050369 6,92 7,50 8,60 23,02
#370 050370 6,25 8,25 8,20 22,70
#371 050371 4,50 2,50 5,60 12,60
#372 050372 5,75 5,25 7,20 18,20
#373 050373 8,00 7,25 7,60 22,85
#374 050374 7,17 8,50 9,80 25,47
#375 050375 6,33 7,50 8,60 22,43
#376 050376 2,25 2,00 4,00 +8,3
#377 050377 4,75 6,75 5,20 16,70
#378 050378 7,50 9,00 8,60 25,10
#379 050379 4,50 5,25 3,80 13,55
#380 050380 5,50 2,50 8,80 16,80
#381 050381 7,00 9,50 9,40 25,90
#382 050382 6,25 7,25 8,60 22,10
#383 050383 4,75 4,25 7,60 16,60
#384 050384 3,25 4,75 6,40 14,40
#385 050385 6,50 5,00 8,00 19,50
#386 050386 6,00 6,50 6,60 19,10
#387 050387 5,25 3,25 6,60 +1,0 16,10
#388 050388 8,50 8,75 9,40 26,65
#389 050389 4,00 2,00 3,20 +9,2
#390 050390 7,00 8,00 7,80 22,80
1112131415Trang 13/18