← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 050421 6,00 6,75 8,40 21,15
#422 050422 6,25 7,25 7,00 20,50
#423 050423 5,25 7,00 7,60 19,85
#424 050424 6,25 6,00 5,80 18,05
#425 050425 5,75 3,75 5,60 15,10
#426 050426 5,50 4,00 3,40 12,90
#427 050427 3,25 2,75 5,40 11,40
#428 050428 8,00 8,00 7,20 23,20
#429 050429 5,25 3,25 4,20 12,70
#430 050430 5,75 3,25 7,60 16,60
#431 050431 4,50 5,25 6,20 15,95
#432 050432 3,00 3,50 3,80 10,30
#433 050433 5,50 4,50 5,00 15,00
#434 050434 5,25 3,25 4,80 13,30
#435 050435 6,00 3,00 6,40 +1,0 16,40
#436 050436 7,50 7,75 9,00 24,25
#437 050437 7,25 5,50 7,20 19,95
#438 050438 8,00 3,25 6,60 17,85
#439 050439 8,00 5,75 7,20 20,95
#440 050440 5,75 4,50 4,40 14,65
#441 050441 4,50 3,25 4,80 12,55
#442 050442 7,50 5,00 8,20 20,70
#443 050443 5,25 3,00 5,00 13,25
#444 050444 3,25 2,75 2,00 +8,0
#445 050445 5,00 2,75 4,80 12,55
#446 050446 6,75 6,50 6,80 20,05
#447 050447 4,00 3,25 4,60 11,85
#448 050448 3,50 2,50 5,00 11,00
#449 050449 7,50 6,25 9,40 23,15
#450 050450 4,50 3,25 3,20 10,95
1314151617Trang 15/18