← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 050451 7,75 7,00 7,20 21,95
#452 050452 4,00 3,75 5,40 13,15
#453 050453 7,00 7,25 7,60 21,85
#454 050454 6,50 6,00 8,40 20,90
#455 050455 7,25 6,50 7,00 20,75
#456 050456 7,75 6,00 8,40 22,15
#457 050457 5,83 4,25 4,40 14,48
#458 050458 4,75 5,50 7,20 17,45
#459 050459 2,75 1,25 3,00 +7,0
#460 050460 4,75 2,75 4,60 12,10
#461 050461 5,50 4,75 4,40 14,65
#462 050462 5,50 3,75 5,00 14,25
#463 050463 7,00 4,00 4,60 15,60
#464 050464 5,08 2,50 5,80 +1,0 14,38
#465 050465 6,25 5,50 8,00 19,75
#466 050466 6,67 2,75 4,40 13,82
#467 050467 4,50 3,00 5,40 12,90
#468 050468 4,67 5,75 5,40 15,82
#469 050469 5,50 4,00 5,60 15,10
#470 050470 8,50 9,00 9,60 27,10
#471 050471 6,50 4,00 7,40 17,90
#472 050472 7,50 6,00 8,40 21,90
#473 050473 9,50 9,00 9,40 27,90
#474 050474 3,00 3,00 2,20 +8,2
#475 050475 7,33 8,25 8,00 23,58
#476 050476 6,00 7,75 7,80 21,55
#477 050477 6,75 7,50 7,20 21,45
#478 050478 7,33 4,50 7,60 19,43
#479 050479 6,33 3,00 5,40 14,73
#480 050480 6,50 8,75 9,00 24,25
1415161718Trang 16/18