← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 050481 7,75 8,25 8,40 +1,0 25,40
#482 050482 7,08 8,00 7,00 22,08
#483 050483 4,75 2,00 7,20 13,95
#484 050484 4,75 6,75 5,60 17,10
#485 050485 7,17 6,50 7,00 20,67
#486 050486 4,33 7,00 5,60 16,93
#487 050487 4,75 4,75 4,60 14,10
#488 050488 5,25 3,75 4,80 13,80
#489 050489 7,50 9,25 8,20 24,95
#490 050490 5,00 3,25 4,00 12,25
#491 050491 7,25 3,75 5,40 16,40
#492 050492 6,25 9,00 6,60 21,85
#493 050493 7,75 7,75 6,60 22,10
#494 050494 6,67 7,00 8,80 22,47
#495 050495 6,58 5,25 5,60 17,43
#496 050496 8,00 7,50 7,80 23,30
#497 050497 8,25 7,25 7,60 23,10
#498 050498 5,75 2,25 4,20 12,20
#499 050499 6,00 4,75 7,00 17,75
#500 050500 5,25 3,00 5,00 13,25
#501 050501 6,58 7,25 7,40 21,23
#502 050502 6,58 4,75 6,20 17,53
#503 050503 7,00 5,50 4,60 17,10
#504 050504 7,75 4,00 7,20 18,95
#505 050505 7,00 8,75 9,00 24,75
#506 050506 6,50 4,00 7,40 17,90
#507 050507 5,50 5,00 5,00 15,50
#508 050508 1,25 3,00 3,00 +7,3
#509 050509 2,75 4,75 5,80 13,30
#510 050510 4,00 9,00 5,20 18,20
15161718Trang 17/18