← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 050061 8,00 4,50 6,40 18,90
#62 050062 5,92 4,75 6,60 17,27
#63 050063 8,50 8,50 8,20 25,20
#64 050064 3,00 3,75 3,60 10,35
#65 050065 6,50 9,00 9,00 24,50
#66 050066 6,75 7,75 8,20 22,70
#67 050067 6,00 8,00 6,80 20,80
#68 050068 5,25 4,25 5,80 15,30
#69 050069 5,75 5,25 6,20 17,20
#70 050070 6,00 5,75 9,60 21,35
#71 050071 6,50 7,75 8,60 22,85
#72 050072 6,17 4,25 4,00 14,42
#73 050073 8,00 2,75 5,80 16,55
#74 050074 5,92 4,50 6,80 17,22
#75 050075 7,42 6,00 6,20 19,62
#76 050076 5,50 3,75 6,40 15,65
#77 050077 6,25 4,00 7,80 +1,0 19,05
#78 050078 3,75 2,50 3,20 +9,5
#79 050079 6,75 7,75 9,00 23,50
#80 050080 6,25 2,75 5,00 14,00
#81 050081 5,50 3,50 6,40 15,40
#82 050082 8,75 6,75 7,00 22,50
#83 050083 6,50 6,25 8,20 20,95
#84 050084 4,50 3,25 6,40 14,15
#85 050085 3,50 3,25 2,60 +9,4
#86 050086 5,58 4,75 6,60 16,93
#87 050087 9,00 8,25 9,00 26,25
#88 050088 7,08 7,75 6,20 21,03
#89 050089 6,33 4,75 4,80 15,88
#90 050090 7,75 5,00 5,20 17,95
12345Trang 3/18