← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 050091 8,25 7,50 7,60 23,35
#92 050092 5,75 7,00 8,20 20,95
#93 050093 7,00 5,00 7,80 19,80
#94 050094 7,50 5,75 6,60 19,85
#95 050095 7,75 8,00 6,60 22,35
#96 050096 4,75 4,50 5,40 14,65
#97 050097 3,25 6,00 6,20 15,45
#98 050098 4,00 2,75 3,20 +10,0
#99 050099 5,50 6,75 7,00 19,25
#100 050100 6,00 6,25 8,60 20,85
#101 050101 8,00 8,25 6,80 23,05
#102 050102 7,25 7,00 7,80 22,05
#103 050103 5,25 2,75 3,00 11,00
#104 050104 7,75 8,50 7,80 24,05
#105 050105 5,00 5,25 6,00 16,25
#106 050106 8,00 8,50 8,40 24,90
#107 050107 5,25 2,25 5,00 12,50
#108 050108 4,25 3,25 5,60 13,10
#109 050109 5,50 3,50 5,40 14,40
#110 050110 6,25 7,75 5,00 19,00
#111 050111 7,25 7,50 7,80 22,55
#112 050112 5,00 2,50 4,40 11,90
#113 050113 8,25 9,50 9,60 27,35
#114 050114 8,25 8,75 7,80 24,80
#115 050115 4,75 4,50 5,80 15,05
#116 050116 6,25 4,00 7,60 17,85
#117 050117 6,00 6,50 7,00 19,50
#118 050118 2,25 2,75 5,40 10,40
#119 050119 3,25 2,75 5,20 11,20
#120 050120 6,50 6,25 7,40 20,15
23456Trang 4/18