← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 050121 3,50 2,25 4,20 +10,0
#122 050122 6,58 9,00 7,20 22,78
#123 050123 9,00 8,00 8,00 25,00
#124 050124 6,25 2,75 5,80 14,80
#125 050125 6,25 6,75 8,20 21,20
#126 050126 9,00 8,50 8,80 26,30
#127 050127 7,50 6,75 7,80 22,05
#128 050128 5,25 4,25 4,40 13,90
#129 050129 3,25 4,75 3,60 11,60
#130 050130 5,00 7,50 7,00 19,50
#131 050131 4,75 3,50 4,60 12,85
#132 050132 3,50 3,50 3,80 10,80
#133 050133 3,00 3,25 3,80 10,05
#134 050134 8,00 8,25 7,80 24,05
#135 050135 6,50 5,00 6,00 17,50
#136 050136 5,25 4,75 4,20 14,20
#137 050137
#138 050138 7,75 8,25 8,60 24,60
#139 050139 7,50 6,00 8,20 21,70
#140 050140 7,00 8,50 8,80 24,30
#141 050141 5,50 2,75 5,80 14,05
#142 050142 4,00 4,00 3,60 11,60
#143 050143 7,75 8,25 9,60 25,60
#144 050144 3,50 5,50 7,20 16,20
#145 050145 5,00 6,50 6,40 17,90
#146 050146 4,75 7,50 7,40 19,65
#147 050147 6,08 4,50 7,80 18,38
#148 050148 3,00 3,00 4,60 10,60
#149 050149 6,00 4,00 9,40 19,40
#150 050150 2,75 2,75 6,00 11,50
34567Trang 5/18